| CHI
TIẾT VẬT TƯ MÁY LẠNH |
| CHỦNG LOẠI VẬT TƯ |
XUẤT
XỨ |
ĐVT |
NHÂN CÔNG |
| VẬT TƯ ỐNG ĐỒNG |
| Ống đồng Ø6.4, dày 0.80 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
9,800 |
| Ống đồng Ø9.5, dày 0.80 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
15,000 |
| Ống đồng Ø12.7, dày 0.80 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
20,400 |
| Ống đồng Ø15.9, dày 0,80 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
26,000 |
| Ống đồng Ø19.1, dày 0,80 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
26,350 |
| Ống đồng Ø22.2, dày 1.0 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
41,140 |
| Ống đồng Ø25.4, dày 1.0 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
50,660 |
| Ống đồng Ø28.6, dày 1.0 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
51,510 |
| Ống đồng Ø34.9, dày 1.0 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
64,430 |
| Ống đồng Ø38.1, dày 1.0 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
83,640 |
| Ống đồng Ø41.3, dày 1.2 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
93,670 |
| Ống đồng Ø44.5, dày 1.2 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
117,130 |
| Ống đồng Ø54.1, dày 1.2 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
140,760 |
| Ống đồng Ø63.5, dày 1.2 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
166,090 |
| Ống đồng Ø67.0, dày 1.2 mm |
Hailiang - TQ |
Mét |
175,100 |
| Ống đồng Ø6.4, dày 0.60 mm + Ø9.5, dày 0.70 mm +
Gel cách nhiệt |
Luvata Hitachi -
Thái Lan |
Mét |
14,700 |
| Ống đồng Ø6.4, dày 0.60 mm + Ø12.7, dày 0.70 mm
+ Gel cách nhiệt |
Luvata Hitachi -
Thái Lan |
Mét |
20,100 |
| Ống đồng Ø6.4, dày 0.60 mm + Ø15.9, dày 0,80 mm
+ Gel cách nhiệt |
Luvata Hitachi -
Thái Lan |
Mét |
26,700 |
| Ống đồng Ø9.5, dày 0.70 mm + Ø15.9, dày 0,80 mm
+ Gel cách nhiệt |
Luvata Hitachi -
Thái Lan |
Mét |
29,850 |
| Ống đồng Ø9.5, dày 0.70 mm + Ø19.1, dày 0,80 mm
+ Gel cách nhiệt |
Luvata Hitachi -
Thái Lan |
Mét |
34,800 |
| Ống đồng Ø12.7, dày 0.70 mm + Ø19.1, dày 0,80 mm
+ Gel cách nhiệt |
Luvata Hitachi -
Thái Lan |
Mét |
38,250 |
| Vật tư
phụ theo ống đồng loại tốt |
Đại
Việt |
Mét |
4,750 |
| Ty treo
ống đồng loại tốt (1 cây ty Ø08 + cùm + tắc kê đạn nở + đệm + bù loong) |
Đại
Việt |
Bộ |
6,500 |
| Gas R410A
nạp thêm |
Dupont
- USA |
Kg |
103,750 |
| Gas R22
nạp thêm |
Ấn
Độ |
Kg |
49,500 |
| Nitơ
99,99% dùng thổi khí hàn ống, thử áp lực, thử xì đường ống |
Việt
Nam |
Chai |
39,750 |
| Trunking
đỡ ống đồng có nắp KT: 200x100, Tôn Hoa Sen tráng kẽm, độ dày 0,58 mm, sơn
tĩnh điện |
Tôn
Hoa Sen |
Mét |
80,000 |
| CÁCH NHIỆT ỐNG ĐỒNG |
| Cách nhiệt cho Ø6.4 dày 19 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
4,000 |
| Cách nhiệt cho Ø9.5 dày 19 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
4,200 |
| Cách nhiệt cho Ø12.7 dày 19 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
5,000 |
| Cách nhiệt cho Ø15.9 dày 19 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
5,800 |
| Cách nhiệt cho Ø19.1 dày 19 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
6,200 |
| Cách nhiệt cho Ø22.2 dày 19 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
7,000 |
| Cách nhiệt cho Ø25.4 dày 19 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
7,600 |
| Cách nhiệt cho Ø28.6 dày 19 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
8,400 |
| Cách nhiệt cho Ø34.9 dày 19 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
9,800 |
| Cách nhiệt cho Ø38.1 dày 25 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
12,600 |
| Cách nhiệt cho Ø41.3 dày 25 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
17,400 |
| Cách nhiệt cho Ø44.5 dày 25 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
19,000 |
| Cách nhiệt cho Ø54.1 dày 25 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
19,600 |
| Cách nhiệt cho Ø63.5 dày 25 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
20,200 |
| Cách nhiệt cho Ø67.0 dày 25 mm |
Suffelon -
Malaysia |
Mét |
23,000 |
| ỐNG NƯỚC |
| Ống nước PVC Ø21 dày 1,6 mm |
Bình Minh - VN |
Mét |
3,000 |
| Ống nước PVC Ø27 dày 1,8 mm |
Bình Minh - VN |
Mét |
4,200 |
| Ống nước PVC Ø34 dày 2,0 mm |
Bình Minh - VN |
Mét |
6,000 |
| Ống nước PVC Ø42 dày 2,0 mm |
Bình Minh - VN |
Mét |
7,800 |
| Ống nước PVC Ø49 dày 2,0 mm |
Bình Minh - VN |
Mét |
10,200 |
| Ống nước PVC Ø60 dày 2,0 mm |
Bình Minh - VN |
Mét |
14,700 |
| Ống nước PVC Ø90 dày 2,0 mm |
Bình Minh - VN |
Mét |
29,700 |
| Ống nước PVC Ø114 dày 2,0 mm |
Bình Minh - VN |
Mét |
38,100 |
| Vật tư
phụ theo ống nước loại tốt |
Bình
Minh - VN |
Mét |
1,250 |
| Ty treo
ống nước loại tốt (1 cây ty Ø08 + cùm + tắc kê đạn nở + đệm + bù loong) |
Đại
Việt |
Bộ |
6,500 |
| CÁCH NHIỆT ỐNG NƯỚC |
| Gel xám Ø22, cách nhiệt ống nước PVC Ø21 dày 10
mm |
Việt Nam |
Mét |
2,400 |
| Gel xám Ø28, cách nhiệt ống nước PVC Ø27 dày 10
mm |
Việt Nam |
Mét |
2,700 |
| Gel xám Ø35, cách nhiệt ống nước PVC Ø34 dày 10
mm |
Việt Nam |
Mét |
3,300 |
| Gel xám Ø42, cách nhiệt ống nước PVC Ø42 dày 10
mm |
Việt Nam |
Mét |
4,200 |
| Gel xám Ø60, cách nhiệt ống nước PVC Ø60 dày 10
mm |
Việt Nam |
Mét |
5,400 |
| DÂY ĐIỆN |
0 |
| Dây điện khiển 1C x 1.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
1,750 |
| Dây điện khiển 1C x 2.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
2,500 |
| Dây điện khiển 1C x 2.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
3,000 |
| Dây điện khiển 1C x 3.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
3,500 |
| Dây điện khiển 1C x 3.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
4,250 |
| Dây điện khiển 1C x 4.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
4,500 |
| Dây điện khiển 1C x 5.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
5,750 |
| Dây điện khiển 1C x 5.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
6,250 |
| Dây điện khiển 1C x 6.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
6,750 |
| Dây điện khiển 1C x 7.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
8,000 |
| Dây điện khiển 1C x 8.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
9,000 |
| Dây điện khiển 1C x 10 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
11,250 |
| Dây điện khiển 2C x 1.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
2,750 |
| Dây điện khiển 2C x 1.25 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
3,000 |
| Dây điện khiển 2C x 1.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
3,500 |
| Dây điện khiển 2C x 2.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
4,500 |
| Dây điện khiển 2C x 2.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
5,250 |
| Dây điện khiển 2C x 3.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
6,500 |
| Dây điện khiển 2C x 3.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
7,000 |
| Dây điện khiển 2C x 4.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
7,750 |
| Dây điện khiển 2C x 5.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
9,250 |
| Dây điện khiển 2C x 5.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
10,250 |
| Dây điện khiển 2C x 6.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
11,000 |
| Dây điện khiển 2C x 7.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
13,000 |
| Dây điện khiển 2C x 8.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
14,500 |
| Dây điện khiển 2C x 10.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
18,000 |
| Dây điện khiển 2C x 11.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
19,500 |
| Dây điện khiển 2C x 14.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
24,000 |
| Dây điện khiển 3C x 1.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
3,500 |
| Dây điện khiển 3C x 1.25 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
4,000 |
| Dây điện khiển 3C x 1.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
4,750 |
| Dây điện khiển 3C x 2.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
6,000 |
| Dây điện khiển 3C x 2.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
7,250 |
| Dây điện khiển 3C x 3.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
9,000 |
| Dây điện khiển 3C x 3.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
9,750 |
| Dây điện khiển 3C x 4.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
10,750 |
| Dây điện khiển 3C x 5.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
13,000 |
| Dây điện khiển 3C x 5.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
14,250 |
| Dây điện khiển 3C x 6.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
15,500 |
| Dây điện khiển 3C x 7.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
18,250 |
| Dây điện khiển 3C x 8.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
20,500 |
| Dây điện khiển 3C x 10.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
25,500 |
| Dây điện khiển 3C x 11.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
27,250 |
| Dây điện khiển 3C x 14.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
34,500 |
| Dây điện khiển 4C x 1.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
4,250 |
| Dây điện khiển 4C x 1.25 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
4,750 |
| Dây điện khiển 4C x 1.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
6,000 |
| Dây điện khiển 4C x 2.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
7,500 |
| Dây điện khiển 4C x 2.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
9,000 |
| Dây điện khiển 4C x 3.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
11,750 |
| Dây điện khiển 4C x 3.5 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
12,250 |
| Dây điện khiển 4C x 4.0 mm² |
Cadivi - VN |
Mét |
13,750 |
| Dây điện điều khiển 2C x 0.75 mm² |
Sangjin - Korea |
Mét |
4,750 |
| Dây điện điều khiển 6C x 0.75 mm² |
Sangjin - Korea |
Mét |
9,250 |
| Dây điện điều khiển 8C x 0.75 mm² |
Sangjin - Korea |
Mét |
11,500 |
| Dây điện điều khiển 10C x 0.75 mm² |
Sangjin - Korea |
Mét |
13,000 |
| Ống luồn dây điện khiển máy lạnh Ø20 (ruột gà) |
Tang Transition
Anergy - VN |
Mét |
1,000 |
| Ống luồn dây điện điều khiển Ø20 (ruột gà) |
Tang Transition
Anergy - VN |
Mét |
1,000 |
| Ống cứng luồn dây điện khiển máy lạnh Ø20 |
Nano - VN |
Mét |
2,250 |
| Ống cứng luồn dây điện điều khiển Ø20 |
Nano - VN |
Mét |
2,250 |
| VẬT TƯ MÁY LẠNH
KHÁC |
| Ty treo
dàn lạnh loại tốt (4 cây ty Ø10 + tắc kê đạn
nở + đệm + bù loong) |
Đại
Việt |
Bộ |
34,750 |
| Ke đỡ dàn
nóng (sắt sơn tĩnh điện) 1.0 - 1.5HP |
Đại
Việt |
Cặp |
32,500 |
| Ke đỡ dàn
nóng (sắt sơn tĩnh điện) 2.0HP |
Đại
Việt |
Cặp |
37,500 |
| Ke đỡ dàn
nóng (sắt sơn tĩnh điện) 2.5 - 3.0HP |
Đại
Việt |
Cặp |
67,500 |
| Ke đỡ dàn
nóng (sắt sơn tĩnh điện) 4.0 - 5.0HP |
Đại
Việt |
Cặp |
77,500 |
| Ghế ngồi
dàn nóng (sắt sơn chống gỉ) 1.0 - 1.5HP |
Đại
Việt |
Cái |
48,750 |
| Ghế ngồi
dàn nóng (sắt sơn chống gỉ) 2.0 |
Đại
Việt |
Cái |
80,000 |
| Ghế ngồi
dàn nóng (sắt sơn chống gỉ) 2.5 - 3.0HP |
Đại
Việt |
Cái |
112,500 |
| Ghế ngồi
dàn nóng (sắt sơn chống gỉ) 4.0 - 5.0HP |
Đại
Việt |
Cái |
130,000 |
| Ghế ngồi
dàn nóng (sắt sơn chống gỉ) đôi 1.0 - 1.5HP |
Đại
Việt |
Cái |
90,000 |
| Ghế ngồi
dàn nóng (sắt sơn chống gỉ) đôi 2.0 |
Đại
Việt |
Cái |
145,000 |
| Ghế ngồi
dàn nóng (sắt sơn chống gỉ) đôi 2.5 - 3.0HP |
Đại
Việt |
Cái |
215,000 |
| Ghế ngồi
dàn nóng (sắt sơn chống gỉ) đôi 4.0 - 5.0HP |
Đại
Việt |
Cái |
240,000 |
| Ghế ngồi
dàn nóng (sắt sơn chống gỉ) ba 1.0 - 1.5HP |
Đại
Việt |
Cái |
135,000 |
| Ghế ngồi
dàn nóng (sắt sơn chống gỉ) ba 2.0 |
Đại
Việt |
Cái |
220,000 |
| Ghế ngồi
dàn nóng (sắt sơn chống gỉ) ba 2.5 - 3.0HP |
Đại
Việt |
Cái |
315,000 |
| Ghế ngồi
dàn nóng (sắt sơn chống gỉ) ba 4.0 - 5.0HP |
Đại
Việt |
Cái |
345,000 |
| Bệ đỡ dàn
nóng trung tâm (Xi măng hoặc sắt sơn chống gỉ) |
Đại
Việt |
Cụm |
625,000 |
| Ghế ngồi
máy trung tâm (sắt sơn chống gỉ) |
Đại
Việt |
Cụm |
725,000 |
| Chi phí
xe cẩu dàn nóng |
Đại
Việt |
Dàn |
700,000 |
| Nhân công
lắp đặt máy Room - air |
Đại
Việt |
Bộ |
200,000 |
| Nhân công
lắp đặt máy Sky Air - NU Series |
Đại
Việt |
Bộ |
350,000 |
| Nhân công
lắp đặt máy Sky Air - LU Series |
Đại
Việt |
Bộ |
300,000 |
| Nhân công
lắp đặt máy Packaged |
Đại
Việt |
Bộ |
1,800,000 |
| Nhân công
lắp đặt máy trung tâm VRV III |
Đại
Việt |
Hệ |
|
| Nhân công
lắp đặt máy trung tâm VRV III - S |
Đại
Việt |
Hệ |
|
| Nhân công
lắp đặt máy trung tâm VRV III - Single |
Đại
Việt |
Hệ |
|